Sự khác biệt giữa Cofactor và Coenzyme

Sự khác biệt chính : Cả hai, đồng yếu tố và coenzyme đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các chức năng trao đổi chất của cơ thể. Coenzyme về mặt kỹ thuật là một loại đồng yếu tố, trong đó coenzyme được định nghĩa là các phân tử liên kết lỏng lẻo với enzyme và cofactors là những hợp chất hóa học liên kết với protein.

Khả năng của một sinh vật thực hiện hàng trăm phản ứng hóa học, trong các tế bào của chúng, là thứ ngăn cách sinh vật này với một vật vô tri. Những phản ứng này cực kỳ quan trọng cho sự sống còn và được thực hiện bởi các enzyme, coenzyme, tế bào và các đơn vị có trong cơ thể. Trong số này, enzyme là các protein thiết yếu giúp kiểm soát các phản ứng trao đổi chất và hóa học của cơ thể.

Các hợp chất khác ảnh hưởng đến các phản ứng này là coenzyme và đồng yếu tố, rất quan trọng để giúp các enzyme thực hiện các phản ứng. Mặc dù, cả hai đều có chức năng và tính chất khác nhau trong một phản ứng, coenzyme là một dẫn xuất của đồng yếu tố. Điều này có thể rất khó hiểu, đó là lý do tại sao, điều quan trọng là phải hiểu sự khác biệt giữa hai hợp chất hóa học.

Đồng yếu tố là một hợp chất hóa học phi protein liên kết chặt chẽ hoặc lỏng lẻo với enzyme (protein), nhằm tăng hoạt động sinh học của hợp chất. Nó cực kỳ quan trọng và được sử dụng làm chất xúc tác trong phản ứng. Nó cũng được gọi là "phân tử người trợ giúp" vì các biến đổi sinh hóa của nó trong các phản ứng. Có các loại cofactors kéo:

  • Coenzyme
  • Nhóm giả

Mặt khác, coenzyme được định nghĩa là các phân tử nhỏ, hữu cơ, không protein, như vitamin, mang các nhóm hóa học giữa các enzyme. Mặc dù, nó không được coi là một phần trong cấu trúc của enzyme, coenzyme được tác động bởi các enzyme cho phản ứng. Nó còn được gọi là đồng chất.

Mặc dù, coenzyme là một loại đồng yếu tố, nó là một phân tử hóa học và đồng yếu tố là một hợp chất hóa học. Ngoài ra, coenzyme là một đồng yếu tố liên kết lỏng lẻo với enzyme, trong khi đồng yếu tố liên kết chặt chẽ với protein trong một phản ứng. Trong một phản ứng, các coenzyme hoạt động như các chất mang trung gian, trong đó chúng đảm bảo rằng các nguyên tử cụ thể được thực hiện cho nhóm cụ thể, sao cho phản ứng tổng thể được thực hiện và hoàn thành dễ dàng.

Mặt khác, các đồng yếu tố là cần thiết và cần thiết để tăng và phân tích tốc độ của phản ứng tức là chất xúc tác sẽ hoạt động nhanh như thế nào để hoàn thành phản ứng. Nhiều lần, đồng yếu tố và coenzyme có chức năng tương tự như điều hòa, kiểm soát và điều chỉnh tốc độ của các phản ứng hóa học này và tác dụng của chúng đối với cơ thể. Mặc dù, sự khác biệt giữa hai được đưa ra trong bảng dưới đây.

So sánh giữa Cofactor và Coenzyme:

Đồng sáng lập

Coenzyme

Định nghĩa

Nó là một hợp chất hóa học phi protein liên kết chặt chẽ hoặc lỏng lẻo với enzyme (protein).

Nó được định nghĩa là các phân tử nhỏ, hữu cơ, phi protein, mang các nhóm hóa học giữa các enzyme.

Đặc điểm

Đây là những chất vô cơ.

Đây là những chất hữu cơ.

Chức năng

Nó hỗ trợ trong các biến đổi sinh học.

Nó hỗ trợ hoặc giúp chức năng của một enzyme.

Kiểu

Chúng là các hợp chất hóa học.

Chúng là các phân tử hóa học.

Giới hạn

Nó liên kết chặt chẽ với một enzyme.

Nó liên kết lỏng lẻo với một enzyme.

Hoạt động

Họ hành động trên chất xúc tác để tăng tốc độ phản ứng.

Chúng hoạt động như mang đến các enzyme.

Thí dụ

Các ion kim loại như Zn ++, K + và Mg ++, v.v.

Vitamin, Biotin, Coenzyme A, v.v.

Đề XuấT

Bài ViếT Liên Quan

  • so sánh phổ biến: Sự khác biệt giữa mẫu giáo và Montessori

    Sự khác biệt giữa mẫu giáo và Montessori

    Sự khác biệt chính: Cả Mẫu giáo và Montessori đều tập trung vào việc cung cấp giáo dục cơ bản cho trẻ em, trước khi chúng bắt đầu đi học chính thức. Sự khác biệt giữa họ nằm ở phương pháp truyền đạt giáo dục của họ. Trường mẫu giáo có xu hướng làm cho việc học trở nên thú vị và dễ chịu cho trẻ em, trong khi một Montessori cố gắng nuôi dưỡng thói quen học tập tự nhiên ở chúng. Mẫu giáo có nghĩa là một khóa học được triển khai cho trẻ em từ ba đến năm tuổi. Các kỹ thuật giáo dục trong trường mẫu
  • so sánh phổ biến: Sự khác biệt giữa Natri và Muối

    Sự khác biệt giữa Natri và Muối

    Sự khác biệt chính: Natri là một kim loại mềm, màu trắng bạc và có tính phản ứng cao và là thành viên của kim loại kiềm. Muối, còn được gọi là muối đá hoặc muối ăn là một khoáng chất kết tinh được hình thành bởi sự kết hợp của natri và clorua. Muối được tạo thành từ khoảng 40% natri và 60% clorua. Natri và muối có liên
  • so sánh phổ biến: Sự khác biệt giữa FreeBSD và OpenBSD

    Sự khác biệt giữa FreeBSD và OpenBSD

    Sự khác biệt chính: FreeBSD và OpenBSD là hai hệ điều hành giống như Unix. Các hệ thống này dựa trên loạt biến thể Unix của BSD (Berkeley Software Distribution). FreeBSD đã được thiết kế nhằm vào yếu tố hiệu suất. Mặt khác, OpenBSD tập trung nhiều hơn vào tính năng bảo mật. FreeBSD và OpenBSD là hai hệ điều hành giống như Unix. Các hệ thống
  • so sánh phổ biến: Sự khác biệt giữa ngữ âm, ngữ âm và âm vị

    Sự khác biệt giữa ngữ âm, ngữ âm và âm vị

    Sự khác biệt chính: Phonics là một phương pháp trong đó các chữ cái được liên kết với âm thanh. Nó được coi là một phần rất quan trọng của việc dạy học là kỹ năng đọc. Ngữ âm đề cập đến một nhánh của ngôn ngữ học và nó liên quan đến nghiên cứu khoa học thích hợp về âm thanh liên quan đến lời nói của con người. Do đó, ngữ âm có thể được coi là một hình thức ngữ âm đơn giản hóa. Âm vị dùng để chỉ đơn vị ngữ âm nhỏ n
  • so sánh phổ biến: Sự khác biệt giữa Doberman và Rottweiler

    Sự khác biệt giữa Doberman và Rottweiler

    Sự khác biệt chính: Cả Doberman và Rottweiler đều là những giống chó thông minh nhất và được lai tạo để bảo vệ. Doberman rất thông minh, thận trọng, có kỹ năng linh hoạt và là người bạn đồng hành trung thành. Mặt khác, Rottweiler rất tận tụy, ngoan ngoãn và hăng say làm việc. Doberman và Rottweiler là hai giống chó khác nhau. Cả hai đều có nguồn gố
  • so sánh phổ biến: Sự khác biệt giữa Varchar và Varchar2

    Sự khác biệt giữa Varchar và Varchar2

    Sự khác biệt chính: Varchar và Varchar2 là hai kiểu dữ liệu trong Oracle. Varchar là viết tắt của chuỗi ký tự có độ dài thay đổi. Chúng được sử dụng để lưu trữ chuỗi. Varchar2 có thể lưu trữ một chuỗi ký tự có độ dài thay đổi với giới hạn trên là 4000 byte. Varar giống như Varchar2. Tuy nhiên, nó đã được lên kế hoạch để được xác định
  • so sánh phổ biến: Sự khác biệt giữa Vintage và Antique

    Sự khác biệt giữa Vintage và Antique

    Sự khác biệt chính: Thông thường, thuật ngữ cổ điển và cổ được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng theo cách rộng hơn, chúng phân loại những thứ khác nhau, nghĩa là thuật ngữ 'cổ điển' được sử dụng cho những thứ cũ hơn một thập kỷ hoặc thời đại, trong khi thuật ngữ 'cổ' là được sử dụng cho những thứ đã 100 tuổi hoặc lịch sử cũ. Các thuật ngữ 'cổ' và 'cổ điển' thường đề cập đến những thứ cũ hoặc những thứ không hiện đại hoặ
  • so sánh phổ biến: Sự khác biệt giữa Thơ và Sonnet

    Sự khác biệt giữa Thơ và Sonnet

    Sự khác biệt chính : Bài thơ là một sáng tác văn học được tạo ra từ sự sắp xếp các từ tạo thành các dòng nhịp điệu trong khi Sonnet là một loại bài thơ cụ thể có 14 dòng và một sơ đồ gieo vần nghiêm ngặt. Thơ là một từ có nguồn gốc từ Hy Lạp có nghĩa là thành ra, để tạo ra. Một bài thơ có thể được mô tả như là một thứ gì đó được tạo ra hoặc tạo ra. Một bài thơ là
  • so sánh phổ biến: Sự khác biệt giữa Ampe kế và Vôn kế

    Sự khác biệt giữa Ampe kế và Vôn kế

    Sự khác biệt chính: Ampe kế là một dụng cụ được sử dụng để đo dòng điện trong mạch. Vôn kế là một dụng cụ được sử dụng để đo điện áp giữa hai điểm trong mạch. Có hai cách khác nhau để đo điện; dòng điện và điện áp. Các thiết bị như ampe kế và vôn kế, dựa trên điện kế, một thiết bị được sử dụng để phát hiện dòng điện nhỏ, được sử dụng để đo điện. Trong khi ampe kế được sử dụng để đo dòng điện, vôn kế được sử dụng để đo điện áp. Cả hai thiết bị đều khác nhau về chức năng và vị trí mạch. Am

Editor Choice

Sự khác biệt giữa HeartGold và SoulSilver

Điểm khác biệt chính: HeartGold và SoulSilver là những trò chơi video nhập vai cho Nintendo DS dựa trên nhượng quyền Pokémon. Chúng được phát hành như một cặp vào năm 2009 tại Nhật Bản. Các trò chơi đã được phát hành tới Bắc Mỹ, Úc và Châu Âu vào tháng 3 năm 2010. Người chơi sẽ bắt gặp các cô gái mặc kimono trong suốt trò chơi. S