Sự khác biệt chính : Các loại bút chì khác nhau được phân biệt dựa trên tính chất, độ cứng và sắc thái của chì được sử dụng để làm bút chì.
Bút chì là một công cụ phổ biến được sử dụng để viết cũng như các mục đích vẽ. Bút chì được phát hiện ở Anh, vào năm 1565, trong đó các que than chì được sử dụng để đánh dấu cừu trong khi đếm, và đến năm 1970, các thanh có vỏ bằng gỗ tức là bút chì đã được phát triển.

Từ biểu đồ màu bút chì ở trên, người ta có thể nói rằng bút chì khác nhau tùy theo màu sắc khác nhau của chúng. Ngoài ra, dựa trên độ cứng của chì, bút chì được phân loại thành chì cứng và mềm. Các thuật ngữ như HB, B, F và H thường được sử dụng. Ở đây, H là viết tắt của 'hard', được chỉ định cho các đầu cứng và B là viết tắt của 'đen', được chỉ định cho các đầu mềm hơn. Thuật ngữ 'F' là viết tắt của điểm tốt. Ngoài ra, bất kỳ số nào ở phía trước HB, hoặc B hoặc H chỉ đơn giản chỉ ra sắc thái của chì.

Nói chung, bút chì 'F' và 'HB' được phân loại trong cùng loại, vì chúng có các thuộc tính song song và được sử dụng cho cùng một mục đích. Tương tự, bút chì loại 'H', từ '2H' đến '9H' có cùng thuộc tính và cách sử dụng. Ngoài ra, phạm vi bút chì '2B' đến '9B' thuộc danh mục 'B' với các thuộc tính phù hợp. Sự khác biệt về sắc thái, thành phần và tính chất của chì giữa ba loại bút chì được đưa ra dưới đây.
So sánh giữa các loại Bút chì khác nhau:
4B 3B 2B B | HB F | H 2H 4H 5H 6H | |
Viết tắt | Ở đây, 'B' là viết tắt của bản chất màu đen của chì. | Thuật ngữ 'HB' là viết tắt của bản chất cứng và đen của chì. Ngoài ra, thuật ngữ 'F' là viết tắt của điểm tốt. | Thuật ngữ 'H' là viết tắt của bản chất 'cứng' của người dẫn đầu. |
Chì | Nó có một chì mềm. | Nó có một chì trung bình. | Nó có một chì cứng. |
Mật độ dòng | Nó tạo ra một mật độ dòng tối đến rất tối. | Nó tạo ra một mật độ dòng trung bình. | Nó tạo ra một mật độ ánh sáng đến rất nhẹ. |
Bóng râm | Đó là bóng tối trong bóng râm. | Nó là tầm thường trong bóng râm. | Nó rất nhẹ trong bóng râm. |
Thành phần | Nó có một lượng lớn than chì. | Nó có một lượng lớn than chì. | Nó có một lượng lớn đất sét. |
Xóa | Thật khó để xóa, vì nó để lại một dấu trên giấy. | Thật khó để xóa, và không để lại dấu vết trên giấy. | Nó rất dễ dàng để xóa. |
Lý tưởng cho | Đó là lý tưởng cho các đường đậm và dày. | Đó là lý tưởng cho các mục đích viết chung. | Đó là lý tưởng được sử dụng cho mục đích tô bóng trong bản vẽ. |
Công dụng | Nó được sử dụng bởi các nghệ sĩ. | Nó được sử dụng bởi trẻ em trong trường học để cải thiện khả năng viết của họ. | Chúng được sử dụng cho các ứng dụng kỹ thuật như kỹ thuật, soạn thảo, v.v. |